Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pignolia
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hạt thông; hạt ăn được của cây thông
danh từ
A pine nut; the edible seed of a pine tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pignolia
Dạng gốc
(base form)
pignolia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt thông
1
Hạt thông
1
Hạt thông