Dịch

pigeonholed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được phân loại, chia thành từng ngăntính từkhông so sánh (not comparable)Categorized, compartmentalized
  2. Bị rơi vào hoàn cảnh khó khăn do đã cư xử quá hẹp hòi hoặc thiển cậntính từkhông so sánh (not comparable)Stuck in a predicament due to having behaved in a manner that was too narrow or myopic.

Họ từ (word family)

cùng gốc pigeonholed

AI