Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigdan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái ống nhổ
danh từ
A spittoon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigdan
Dạng gốc
(base form)
pigdan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái ống nhổ
1
Cái ống nhổ
1
Cái ống nhổ