pig butcher
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ai đó lừa đảo mọi người bằng kỹ thuật giết mổ lợndanh từSomeone who scams people using the pig butchering technique.
- Thực hiện một vụ lừa đảo giết mổ lợnđộng từTo conduct a pig butchering scam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pig butcherNguyên thể (infinitive)
- pig butchersSố nhiều (plural)
- pig butcheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pig butcheringPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ pig butchering
Ví dụ
- $180,000, , , $8 .
- , ( ) .
- ()