Dịch

pig butcher

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ai đó lừa đảo mọi người bằng kỹ thuật giết mổ lợndanh từSomeone who scams people using the pig butchering technique.
  2. Thực hiện một vụ lừa đảo giết mổ lợnđộng từTo conduct a pig butchering scam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pig butcherNguyên thể (infinitive)
  2. pig butchersSố nhiều (plural)
  3. pig butcheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pig butcheringPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ pig butchering

Ví dụ

  • $180,000, , , $8 .
  • , ( ) .
  • ()

AI