Dịch

piffly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với piffling (“nhỏ mọn; không quan trọng”)tính từSynonym of piffling (“petty; unimportant”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pifflyDạng gốc (base form)
  2. more pifflySo sánh hơn (comparative)
  3. most pifflySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI