piffly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với piffling (“nhỏ mọn; không quan trọng”)tính từSynonym of piffling (“petty; unimportant”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pifflyDạng gốc (base form)
- more pifflySo sánh hơn (comparative)
- most pifflySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .