Dịch

pietersite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một tổng hợp breccia màu xám đen hoặc hơi đỏ hiếm gặp (đá được tạo thành từ các mảnh vỡ được nhúng trong một ma trận), bao gồm chủ yếu là mắt diều hâu và mắt hổdanh từa rare dark-gray or reddish breccia aggregate (rock made up of fragments embedded in a matrix), comprised mostly of hawk's eye and tiger's eye

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pietersiteDạng gốc (base form)
  2. pietersitesSố nhiều (plural)

AI