pierrotage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp đất sét và đá nhỏ được sử dụng trong kiến trúc bản xứ Pháp ở miền Nam Hoa Kỳ để lấp đầy giữa các khung gỗ bằng các thanh giằng chéodanh từkhông đếm được (uncountable)A mixture of clay and small stones used in French Vernacular architecture of the Southern United States to infill between half-timbering with diagonal braces.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppierrotage