Dịch

pie thrower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pie-chuckerdanh từSynonym of pie-chucker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pie throwerDạng gốc (base form)
  2. pie throwersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI