pidan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải lụa dệt thủ công truyền thống của Campuchia được sử dụng làm vật treo, tán hoặc tấm thảm nghi lễ trong các ngôi chùa Phật giáo; thường dài bốn mét, thường có những câu chuyện tượng hình mô tả các cảnh trong truyện Jatakadanh từA traditional, hand-woven Cambodian silk textile used as a ceremonial hanging, canopy, or tapestry within Buddhist temples; often four-meter-long, typically featuring figurative narratives depicting scenes from the Jataka tales.
- Đồng nghĩa với century eggdanh từSynonym of century egg.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa