Dịch

pidan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải lụa dệt thủ công truyền thống của Campuchia được sử dụng làm vật treo, tán hoặc tấm thảm nghi lễ trong các ngôi chùa Phật giáo; thường dài bốn mét, thường có những câu chuyện tượng hình mô tả các cảnh trong truyện Jatakadanh từA traditional, hand-woven Cambodian silk textile used as a ceremonial hanging, canopy, or tapestry within Buddhist temples; often four-meter-long, typically featuring figurative narratives depicting scenes from the Jataka tales.
  2. Đồng nghĩa với century eggdanh từSynonym of century egg.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI