Dịch

picryl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gốc hóa trị một, tương tự như phenyl, có nguồn gốc từ axit picricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The univalent radical, analogous to phenyl, derived from picric acid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picrylDạng gốc (base form)
  2. picrylsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI