Dịch

pickled punk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bào thai người được bảo quản trong lọ, được trưng bày như một phần của buổi trình diễn lễ hộidanh từA human foetus preserved in a jar, exhibited as part of a carnival sideshow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pickled punkDạng gốc (base form)
  2. pickled punksSố nhiều (plural)

AI