pickled punk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bào thai người được bảo quản trong lọ, được trưng bày như một phần của buổi trình diễn lễ hộidanh từA human foetus preserved in a jar, exhibited as part of a carnival sideshow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pickled punkDạng gốc (base form)
- pickled punksSố nhiều (plural)