Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pickled pine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp hoàn thiện gỗ trong đó thêm màu nhạt đồng thời để lộ vân gỗ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A wood finish in which a pale colour is added whilst allowing the grain to show
AI
1
Lớp hoàn thiện gỗ trong đó thêm màu nhạt đồng thời để lộ vân gỗ
1
Lớp hoàn thiện gỗ trong đó thêm màu nhạt đồng thời để lộ vân gỗ
1
Lớp hoàn thiện gỗ trong đó thêm màu nhạt đồng thời để lộ vân gỗ