pickled egg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả trứng, thường là từ một con gà mái, được ngâm trong giấm, tạo ra màu nâu bên ngoàidanh từAn egg, usually from a hen, that has been pickled in vinegar, giving the outside a brown colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pickled eggDạng gốc (base form)
- pickled eggsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .