Dịch

pickled egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả trứng, thường là từ một con gà mái, được ngâm trong giấm, tạo ra màu nâu bên ngoàidanh từAn egg, usually from a hen, that has been pickled in vinegar, giving the outside a brown colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pickled eggDạng gốc (base form)
  2. pickled eggsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI