Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pickle juice
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước muối ngâm dưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The brine or vinegar solution in which dill pickles have been preserved.
Ví dụ
Some
people
claim
drinking
pickle
juice
is
good
for
you
.
AI
1
Nước muối ngâm dưa
1
Nước muối ngâm dưa
1
Nước muối ngâm dưa