Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physiographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sinh lý học
danh từ
A physiographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
physiographist
Dạng gốc
(base form)
physiographist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fisiólogo
Nhà sinh lý học
AI
1
Nhà sinh lý học
1
Nhà sinh lý học
1
Nhà sinh lý học