Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physiocratism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ tư tưởng của các nhà vật lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ideology of the physiocrats
Nguồn gốc
(etymology)
physiocrat
+
-ism
AI
1
Hệ tư tưởng của các nhà vật lý
1
Hệ tư tưởng của các nhà vật lý
1
Hệ tư tưởng của các nhà vật lý