Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
physical geographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về địa lý vật lý
danh từ
A specialist in physical geography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
physical geographer
Dạng gốc
(base form)
physical geographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyên gia về địa lý vật lý
1
Chuyên gia về địa lý vật lý
1
Chuyên gia về địa lý vật lý