physical characteristic
Nghĩa chính
- Đặc điểm thể chất
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| physical characteristicsdanh từ | danh từ | Đặc điểm vật lý, tính chất vật lý |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| physical characteristicsdanh từ | danh từ | Đặc điểm vật lý, tính chất vật lý |