Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phys plant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của thực vật vật lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipped compound of physical plant.
AI
1
Hợp chất cắt của thực vật vật lý
1
Hợp chất cắt của thực vật vật lý
1
Hợp chất cắt của thực vật vật lý