Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phylloxeric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi phylloxera
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or caused by, phylloxera.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phylloxeric
anti
phylloxeric
Tiêu diệt hoặc chống lại côn trùng phylloxera
tính từ
AI
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi phylloxera
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi phylloxera
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi phylloxera