Dịch

phulka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc chapati nhỏdanh từA small chapati.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phulkaDạng gốc (base form)
  2. phulkasSố nhiều (plural)

AI