Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phulka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc chapati nhỏ
danh từ
A small chapati.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phulka
Dạng gốc
(base form)
phulka
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phulka
phulka
ri
Phong cách thêu Punjabi đặc trưng bởi các mẫu hoa
danh từ
AI
1
Chiếc chapati nhỏ
1
Chiếc chapati nhỏ
1
Chiếc chapati nhỏ