Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phthisical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bệnh phthisic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
phthisic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phthisical
pre
phthisical
Trước khi bắt đầu bệnh phthisis
tính từ
anti
phthisical
Giảm hoặc chữa bệnh phthisis
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
phthisicus
AI
1
Bệnh phthisic
1
Bệnh phthisic
1
Bệnh phthisic