Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phrenologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem phrenology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
phrenological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phrenologic
phrenologic
ally
Về mặt phrenology
trạng từ
phrenologic
al
Não tướng học
tính từ
AI
1
Xem phrenology
1
Xem phrenology
1
Xem phrenology