Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phragmo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sự cản trở, rào cản
tiền tố
obstruction, barrier
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
φραγμός
phragmós
AI
1
Sự cản trở
1
Sự cản trở
1
Sự cản trở