Dịch

phototropism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển động của cây hướng tới hoặc tránh xa ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The movement of a plant towards or away from light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phototropismDạng gốc (base form)
  2. phototropismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI