Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photostage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn sáng
danh từ
A period of growth primarily driven by light.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photostage
Dạng gốc
(base form)
photostage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giai đoạn sáng
1
Giai đoạn sáng
1
Giai đoạn sáng