Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photophosphorescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lân quang gây ra bởi sự hiện diện của ánh sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Phosphorescence induced by the presence of light.
AI
1
Sự lân quang gây ra bởi sự hiện diện của ánh sáng
1
Sự lân quang gây ra bởi sự hiện diện của ánh sáng
1
Sự lân quang gây ra bởi sự hiện diện của ánh sáng