Dịch

photomicrogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với photomicrographdanh từSynonym of photomicrograph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photomicrogramDạng gốc (base form)
  2. photomicrogramsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI