Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photomapper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tạo ra một bản đồ ảnh
danh từ
A person who creates a photomap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photomapper
Dạng gốc
(base form)
photomapper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tạo ra một bản đồ ảnh
1
Người tạo ra một bản đồ ảnh
1
Người tạo ra một bản đồ ảnh