Dịch

photolytically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo phương pháp quang họctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a photolytic manner
  2. Bằng phương pháp quang phântrạng từkhông so sánh (not comparable)By means of photolysis

Nguồn gốc (etymology)

AI