Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photogrammeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy quang trắc
danh từ
A phototheodolite, or a camera designed for use in photogrammetry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photogrammeter
Dạng gốc
(base form)
photogrammeter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy quang trắc
1
Máy quang trắc
1
Máy quang trắc