Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photodoped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trải qua quá trình photodoping
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone the photodoping process.
AI
1
Đã trải qua quá trình photodoping
1
Đã trải qua quá trình photodoping
1
Đã trải qua quá trình photodoping