Dịch

photobombing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hoặc hiện tượng xuất hiện bất ngờ trong một bức ảnh, đặc biệt với mục đích cố ý làm hỏng nódanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or phenomenon of making an unexpected appearance in a photograph, especially with the deliberate intention of ruining it.

Nguồn gốc (etymology)

AI