Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphomolybdic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất màu vàng-xanh được sử dụng làm thuốc thử trong sắc ký lớp mỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yellow-green compound used as a reagent in thin-layer chromatography.
AI
1
Hợp chất màu vàng-xanh được sử dụng làm thuốc thử trong sắc ký lớp mỏng
1
Hợp chất màu vàng-xanh được sử dụng làm thuốc thử trong sắc ký lớp mỏng
1
Hợp chất màu vàng-xanh được sử dụng làm thuốc thử trong sắc ký lớp mỏng