Dịch

phospholipidomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về phospholipidome của cơ thể hoặc tế bàodanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the phospholipidome of an organism or cell

Nguồn gốc (etymology)

AI