Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphaturic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phosphat niệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to phosphaturia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phosphaturic
hyper
phosphaturic
Liên quan đến hoặc có biểu hiện tăng phosphat niệu
tính từ
AI
1
Liên quan đến phosphat niệu
1
Liên quan đến phosphat niệu
1
Liên quan đến phosphat niệu