phonotypy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng chữ cái ngữ âm tiếng Anh, một bảng chữ cái ngữ âm được phát triển vào những năm 1850danh từkhông đếm được (uncountable)The English Phonotypic Alphabet, a phonetic alphabet developed in the 1850s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phonotypyDạng gốc (base form)
- phonotypiesSố nhiều (plural)