Dịch

phonotypy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng chữ cái ngữ âm tiếng Anh, một bảng chữ cái ngữ âm được phát triển vào những năm 1850danh từkhông đếm được (uncountable)The English Phonotypic Alphabet, a phonetic alphabet developed in the 1850s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phonotypyDạng gốc (base form)
  2. phonotypiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI