Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonopathy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng phát âm khó
danh từ
Any disease that affects a person's speech
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phonopathy
Dạng gốc
(base form)
phonopath
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phono
+
pathy
AI
1
Chứng phát âm khó
1
Chứng phát âm khó
1
Chứng phát âm khó