Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonautographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng máy ghi âm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of the phonautograph.
AI
1
Bằng máy ghi âm
1
Bằng máy ghi âm
1
Bằng máy ghi âm