Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonascetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách luyện âm cho hay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
treatment for restoring or improving the voice
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
φωνασκέω
phōnaskéō
“to practise the voice”
AI
1
Cách luyện âm cho hay
1
Cách luyện âm cho hay
1
Cách luyện âm cho hay