Dịch

phocomelus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người mắc bệnh phocomeliadanh từđếm được (countable)A person with phocomelia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phocomelusDạng gốc (base form)
  2. phocomeli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phocomelia.
  1. không đếm được (uncountable)Phocomelia.chưa dịch

Ví dụ

  • wife's ; .

AI