Dịch

phobiaphobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản thân sự sợ hãi là nỗi sợ hãidanh từkhông đếm được (uncountable)The fear of fear itself.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — , , , , , — .
  • : […] , , , , , , .

AI