Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phlebotomical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
phlebotomic
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phlebotomical
phlebotomical
ly
Về mặt hoặc bằng phương pháp phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch
trạng từ
AI
1
phlebotomic
1
phlebotomic
1
phlebotomic