Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philotechnic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : philotechnical
tính từ
Fond of the arts.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
philotechnist
AI
1
Cách viết khác : philotechnical
1
Cách viết khác : philotechnical
1
Cách viết khác : philotechnical