philosophism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triết học giả hiệu; sự ngụy biệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)spurious philosophy; the love or practice of sophistry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philosophismDạng gốc (base form)
- philosophismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; ! , , . ; .
- "" , , “” , .