Dịch

philosophism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết học giả hiệu; sự ngụy biệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)spurious philosophy; the love or practice of sophistry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philosophismDạng gốc (base form)
  2. philosophismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; ! , , . ; .
  • "" , , “” , .

AI