Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philenor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pipevine swallowtail
danh từ
Synonym of pipevine swallowtail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philenor
Dạng gốc
(base form)
philenor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pipevine swallowtail
AI
1
Đồng nghĩa với pipevine swallowtail
1
Đồng nghĩa với pipevine swallowtail
1
Đồng nghĩa với pipevine swallowtail