Dịch

phil.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của philosophydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of philosophy.
  2. Viết tắt của philologydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of philology.

Cụm từ (phrase)

D.Phil.danh từĐồng nghĩa với Ph.D

Ví dụ

  • , & .
  • . .
  • .

AI