phil.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của philosophydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of philosophy.
- Viết tắt của philologydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of philology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D.Phil.danh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Ph.D |
Ví dụ
- , & .
- . .
- .