Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenylalanyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ phenylalanine
danh từ
The univalent radical derived from phenylalanine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenylalanyl
Dạng gốc
(base form)
phenylalanyl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phenylalanine
+
-yl
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phenylalanyl
phenylalanyl
glycine
Dipeptide được hình thành từ phenylalanine thêm glycine
danh từ
phenylalanyl
leucine
Dipeptide bao gồm phenylalanine và leucine
danh từ
phenylalanyl
anhydride
Hợp chất hóa học, C₁₈H₁₈N₂O₂
danh từ
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ phenylalanine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ phenylalanine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ phenylalanine