Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenotypic switching
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển đổi của một số hình thái tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The switching of several cellular morphologies.
AI
1
Sự chuyển đổi của một số hình thái tế bào
1
Sự chuyển đổi của một số hình thái tế bào
1
Sự chuyển đổi của một số hình thái tế bào