Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenoseason
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mùa hiện tượng học
danh từ
A phenological season.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenoseason
Dạng gốc
(base form)
phenoseason
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phenoseason
phenoseason
al
Liên quan đến một hiện tượng
tính từ
AI
1
Mùa hiện tượng học
1
Mùa hiện tượng học
1
Mùa hiện tượng học